Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 140 Tờ Bản Đồ 97 Bđ Năm 2025 (đầu Cầu Thôn 3) Đến Thửa 193 Tờ Bản Đồ 92 Năm 2025 (cầu Thôn 5), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 358.000 đến 550.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 140 tờ bản đồ 97 BĐ năm 2025 (đầu cầu thôn 3) đến thửa 193 tờ bản đồ 92 năm 2025 (cầu thôn 5) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 385.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 140 tờ bản đồ 97 BĐ năm 2025 (đầu cầu thôn 3) đến thửa 193 tờ bản đồ 92 năm 2025 (cầu thôn 5) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 550.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 140 tờ bản đồ 97 BĐ năm 2025 (đầu cầu thôn 3) đến thửa 193 tờ bản đồ 92 năm 2025 (cầu thôn 5) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 358.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 140 tờ bản đồ 97 BĐ năm 2025 (đầu cầu thôn 3) đến thửa 193 tờ bản đồ 92 năm 2025 (cầu thôn 5) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 385.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.