Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Ngã Ba Giáp Tỉnh Lộ 729 Thửa 76 Và 89 Tbđ 16 Đến Giáp Hết Thửa 80 Và 92 Tbđ 16, Xã Ka Đô, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 650.000 đến 1.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 76 và 89 TBĐ 16 đến giáp hết thửa 80 và 92 TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | HĐKS | Toàn tuyến | 700.000/m² | — | — | — |
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 76 và 89 TBĐ 16 đến giáp hết thửa 80 và 92 TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | ONT | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 76 và 89 TBĐ 16 đến giáp hết thửa 80 và 92 TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | SKC | Toàn tuyến | 650.000/m² | — | — | — |
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 76 và 89 TBĐ 16 đến giáp hết thửa 80 và 92 TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | TMD | Toàn tuyến | 700.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.