THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Từ Ngã Ba Giáp Tỉnh Lộ 729 Thửa 193 Và 221 Tbđ 16) Đến Giáp Ranh Giới Xã Quảng Lập (hết Thửa 31 Tbđ 23), Xã Ka Đô, Lâm Đồng 2026

Tra cứu giá đất Đường Từ Ngã Ba Giáp Tỉnh Lộ 729 Thửa 193 Và 221 Tbđ 16) Đến Giáp Ranh Giới Xã Quảng Lập (hết Thửa 31 Tbđ 23), Xã Ka Đô, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 3.530.000 đến 5.430.000 đồng/m².

4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 193 và 221 TBĐ 16) đến giáp ranh giới xã Quảng Lập (hết thửa 31 TBĐ 23)
XÃ KA ĐÔ
HĐKSToàn tuyến3.8 triệu/m²———
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 193 và 221 TBĐ 16) đến giáp ranh giới xã Quảng Lập (hết thửa 31 TBĐ 23)
XÃ KA ĐÔ
ONTToàn tuyến5.4 triệu/m²———
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 193 và 221 TBĐ 16) đến giáp ranh giới xã Quảng Lập (hết thửa 31 TBĐ 23)
XÃ KA ĐÔ
SKCToàn tuyến3.5 triệu/m²———
Từ ngã ba giáp Tỉnh lộ 729 thửa 193 và 221 TBĐ 16) đến giáp ranh giới xã Quảng Lập (hết thửa 31 TBĐ 23)
XÃ KA ĐÔ
TMDToàn tuyến3.8 triệu/m²———

Bảng giá đất Đường Từ Ngã Ba Giáp Tỉnh Lộ 729 Thửa 193 Và 221 Tbđ 16) Đến Giáp Ranh Giới Xã Quảng Lập (hết Thửa 31 Tbđ 23) năm 2026

Khu vực:
Đường Từ Ngã Ba Giáp Tỉnh Lộ 729 Thửa 193 Và 221 Tbđ 16) Đến Giáp Ranh Giới Xã Quảng Lập (hết Thửa 31 Tbđ 23), Xã Ka Đô, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 3.530.000 đến 5.430.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.