Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Ngã 3 Giáp Tỉnh Lộ 729 Thửa 250 Và Thửa 225, Tbđ 16 Đến Giáp Ngã 3 Hết Thửa 123 Và Thửa 112, Tbđ 16, Xã Ka Đô, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 1.157.000 đến 1.780.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngã 3 giáp Tỉnh lộ 729 thửa 250 và thửa 225, TBĐ 16 đến giáp ngã 3 hết thửa 123 và thửa 112, TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | HĐKS | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã 3 giáp Tỉnh lộ 729 thửa 250 và thửa 225, TBĐ 16 đến giáp ngã 3 hết thửa 123 và thửa 112, TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | ONT | Toàn tuyến | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã 3 giáp Tỉnh lộ 729 thửa 250 và thửa 225, TBĐ 16 đến giáp ngã 3 hết thửa 123 và thửa 112, TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | SKC | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã 3 giáp Tỉnh lộ 729 thửa 250 và thửa 225, TBĐ 16 đến giáp ngã 3 hết thửa 123 và thửa 112, TBĐ 16 XÃ KA ĐÔ | TMD | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.