Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Giáp Đầu Cống Công Trình Nước Sạch (cống Máng Cũ Thửa 149 Và Thửa 115, Tbđ 62) Đến Giáp Ngã Ba Hết Thửa 115, Tbđ 52, Xã Ka Đô, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 7.943.000 đến 12.220.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ giáp đầu cống công trình nước sạch (cống máng cũ thửa 149 và thửa 115, TBĐ 62) đến giáp ngã ba hết thửa 115, TBĐ 52 XÃ KA ĐÔ | HĐKS | Toàn tuyến | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Từ giáp đầu cống công trình nước sạch (cống máng cũ thửa 149 và thửa 115, TBĐ 62) đến giáp ngã ba hết thửa 115, TBĐ 52 XÃ KA ĐÔ | ONT | Toàn tuyến | 12.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ giáp đầu cống công trình nước sạch (cống máng cũ thửa 149 và thửa 115, TBĐ 62) đến giáp ngã ba hết thửa 115, TBĐ 52 XÃ KA ĐÔ | SKC | Toàn tuyến | 7.9 triệu/m² | — | — | — |
Từ giáp đầu cống công trình nước sạch (cống máng cũ thửa 149 và thửa 115, TBĐ 62) đến giáp ngã ba hết thửa 115, TBĐ 52 XÃ KA ĐÔ | TMD | Toàn tuyến | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.