Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa Số 73, Tbđ 62 (đất Ông Trần Văn Sơn) Đến Hết Thửa Số 02, Tbđ 59 (đất Ông Phạm Văn Bốn) Giáp Ranh Xã Nam Ninh Cũ, Xã Cát Tiên, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 150.000 đến 230.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa số 73, TBĐ 62 (đất ông Trần Văn Sơn) đến hết thửa số 02, TBĐ 59 (đất ông Phạm Văn Bốn) giáp ranh xã Nam Ninh cũ XÃ CÁT TIÊN | HĐKS | Toàn tuyến | 161.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 73, TBĐ 62 (đất ông Trần Văn Sơn) đến hết thửa số 02, TBĐ 59 (đất ông Phạm Văn Bốn) giáp ranh xã Nam Ninh cũ XÃ CÁT TIÊN | ONT | Toàn tuyến | 230.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 73, TBĐ 62 (đất ông Trần Văn Sơn) đến hết thửa số 02, TBĐ 59 (đất ông Phạm Văn Bốn) giáp ranh xã Nam Ninh cũ XÃ CÁT TIÊN | SKC | Toàn tuyến | 150.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 73, TBĐ 62 (đất ông Trần Văn Sơn) đến hết thửa số 02, TBĐ 59 (đất ông Phạm Văn Bốn) giáp ranh xã Nam Ninh cũ XÃ CÁT TIÊN | TMD | Toàn tuyến | 161.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.