Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa Số 2073, Tbđ 89 (đất Ông Mai Văn Tam) Đến Hết Thửa Số 146, Tbđ 89 (đất Ông Nguyễn Văn Mùi), Xã Cát Tiên, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 419.000 đến 644.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa số 2073, TBĐ 89 (đất ông Mai Văn Tam) đến hết thửa số 146, TBĐ 89 (đất ông Nguyễn Văn Mùi) XÃ CÁT TIÊN | HĐKS | Toàn tuyến | 451.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 2073, TBĐ 89 (đất ông Mai Văn Tam) đến hết thửa số 146, TBĐ 89 (đất ông Nguyễn Văn Mùi) XÃ CÁT TIÊN | ONT | Toàn tuyến | 644.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 2073, TBĐ 89 (đất ông Mai Văn Tam) đến hết thửa số 146, TBĐ 89 (đất ông Nguyễn Văn Mùi) XÃ CÁT TIÊN | SKC | Toàn tuyến | 419.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 2073, TBĐ 89 (đất ông Mai Văn Tam) đến hết thửa số 146, TBĐ 89 (đất ông Nguyễn Văn Mùi) XÃ CÁT TIÊN | TMD | Toàn tuyến | 451.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.