Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Khu Dân Cư Đường Lô 2: Từ Thửa Số 231 Và 90, Tbđ 24 Đến Hết Thửa Số 73 Và 74, Tbđ 24 (đất Ông Nguyễn Văn Lực), Xã Cát Tiên, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 260.000 đến 400.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ khu dân cư đường Lô 2: từ thửa số 231 và 90, TBĐ 24 đến hết thửa số 73 và 74, TBĐ 24 (đất ông Nguyễn Văn Lực) XÃ CÁT TIÊN | HĐKS | Toàn tuyến | 280.000/m² | — | — | — |
Đường từ khu dân cư đường Lô 2: từ thửa số 231 và 90, TBĐ 24 đến hết thửa số 73 và 74, TBĐ 24 (đất ông Nguyễn Văn Lực) XÃ CÁT TIÊN | ONT | Toàn tuyến | 400.000/m² | — | — | — |
Đường từ khu dân cư đường Lô 2: từ thửa số 231 và 90, TBĐ 24 đến hết thửa số 73 và 74, TBĐ 24 (đất ông Nguyễn Văn Lực) XÃ CÁT TIÊN | SKC | Toàn tuyến | 260.000/m² | — | — | — |
Đường từ khu dân cư đường Lô 2: từ thửa số 231 và 90, TBĐ 24 đến hết thửa số 73 và 74, TBĐ 24 (đất ông Nguyễn Văn Lực) XÃ CÁT TIÊN | TMD | Toàn tuyến | 280.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.