Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giáp Cầu Hai Cô (thửa Số 121 Và 15, Tbđ 26) Đến Hết Thửa Số 513, Tbđ 26; Thửa Số 39, Tbđ 27 (đất Ông Lưu Vũ Vinh), Xã Cát Tiên, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 1.040.000 đến 1.600.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Giáp cầu Hai Cô (thửa số 121 và 15, TBĐ 26) đến hết thửa số 513, TBĐ 26; thửa số 39, TBĐ 27 (đất ông Lưu Vũ Vinh) XÃ CÁT TIÊN | HĐKS | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Giáp cầu Hai Cô (thửa số 121 và 15, TBĐ 26) đến hết thửa số 513, TBĐ 26; thửa số 39, TBĐ 27 (đất ông Lưu Vũ Vinh) XÃ CÁT TIÊN | ONT | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Giáp cầu Hai Cô (thửa số 121 và 15, TBĐ 26) đến hết thửa số 513, TBĐ 26; thửa số 39, TBĐ 27 (đất ông Lưu Vũ Vinh) XÃ CÁT TIÊN | SKC | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Giáp cầu Hai Cô (thửa số 121 và 15, TBĐ 26) đến hết thửa số 513, TBĐ 26; thửa số 39, TBĐ 27 (đất ông Lưu Vũ Vinh) XÃ CÁT TIÊN | TMD | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.