Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa Số 309 Và 131, Tbđ 11 Giáp (đất Ông Phạm Văn Duyệt) Đến Hết Thửa Số 378 Và 148, Tbđ 11 (đất Bà Võ Thị Năm), Xã Cát Tiên 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 656.000 đến 1.009.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa số 309 và 131, TBĐ 11 giáp (đất ông Phạm Văn Duyệt) đến hết thửa số 378 và 148, TBĐ 11 (đất bà Võ Thị Năm) XÃ CÁT TIÊN 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 706.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 309 và 131, TBĐ 11 giáp (đất ông Phạm Văn Duyệt) đến hết thửa số 378 và 148, TBĐ 11 (đất bà Võ Thị Năm) XÃ CÁT TIÊN 2 | ONT | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa số 309 và 131, TBĐ 11 giáp (đất ông Phạm Văn Duyệt) đến hết thửa số 378 và 148, TBĐ 11 (đất bà Võ Thị Năm) XÃ CÁT TIÊN 2 | SKC | Toàn tuyến | 656.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 309 và 131, TBĐ 11 giáp (đất ông Phạm Văn Duyệt) đến hết thửa số 378 và 148, TBĐ 11 (đất bà Võ Thị Năm) XÃ CÁT TIÊN 2 | TMD | Toàn tuyến | 706.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.