Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Từ Ranh Giới Thửa 67 - 42, Tbđ 46 Đến Hết Thửa 234, Tbđ 81 (đường Từ Ngã Ba Nhà Máy Chè Trung Nguyên Vào Thôn 10), Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 514.000 đến 790.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ ranh giới thửa 67 - 42, TBĐ 46 đến hết thửa 234, TBĐ 81 (đường từ ngã ba Nhà máy chè Trung Nguyên vào thôn 10) XÃ BẢO LÂM 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 553.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ ranh giới thửa 67 - 42, TBĐ 46 đến hết thửa 234, TBĐ 81 (đường từ ngã ba Nhà máy chè Trung Nguyên vào thôn 10) XÃ BẢO LÂM 2 | ONT | Toàn tuyến | 790.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ ranh giới thửa 67 - 42, TBĐ 46 đến hết thửa 234, TBĐ 81 (đường từ ngã ba Nhà máy chè Trung Nguyên vào thôn 10) XÃ BẢO LÂM 2 | SKC | Toàn tuyến | 514.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ ranh giới thửa 67 - 42, TBĐ 46 đến hết thửa 234, TBĐ 81 (đường từ ngã ba Nhà máy chè Trung Nguyên vào thôn 10) XÃ BẢO LÂM 2 | TMD | Toàn tuyến | 553.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.