THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đoạn Đường Từ Thửa 42, Tbđ 95 Đến Hết Ranh Giới Thửa 380, Tbđ 95 Và Hết Thửa 179-165, Tbđ 95, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng 2026

Tra cứu giá đất Đoạn Đường Từ Thửa 42, Tbđ 95 Đến Hết Ranh Giới Thửa 380, Tbđ 95 Và Hết Thửa 179-165, Tbđ 95, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 455.000 đến 700.000 đồng/m².

4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đoạn đường từ thửa 42, TBĐ 95 đến hết ranh giới thửa 380, TBĐ 95 và hết thửa 179-165, TBĐ 95
XÃ BẢO LÂM 2
HĐKSToàn tuyến490.000/m²———
Đoạn đường từ thửa 42, TBĐ 95 đến hết ranh giới thửa 380, TBĐ 95 và hết thửa 179-165, TBĐ 95
XÃ BẢO LÂM 2
ONTToàn tuyến700.000/m²———
Đoạn đường từ thửa 42, TBĐ 95 đến hết ranh giới thửa 380, TBĐ 95 và hết thửa 179-165, TBĐ 95
XÃ BẢO LÂM 2
SKCToàn tuyến455.000/m²———
Đoạn đường từ thửa 42, TBĐ 95 đến hết ranh giới thửa 380, TBĐ 95 và hết thửa 179-165, TBĐ 95
XÃ BẢO LÂM 2
TMDToàn tuyến490.000/m²———

Bảng giá đất Đoạn Đường Từ Thửa 42, Tbđ 95 Đến Hết Ranh Giới Thửa 380, Tbđ 95 Và Hết Thửa 179-165, Tbđ 95 năm 2026

Khu vực:
Đoạn Đường Từ Thửa 42, Tbđ 95 Đến Hết Ranh Giới Thửa 380, Tbđ 95 Và Hết Thửa 179-165, Tbđ 95, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 455.000 đến 700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.