Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Đường Từ Thửa 106, Tbđ 166 (nhà Máy Chè Trung Nguyên) Đến Cây Xăng An Bình (đến Hết Thửa 69, Tbđ 168), Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 2.380.000 đến 3.662.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường từ thửa 106, TBĐ 166 (nhà máy chè Trung Nguyên) đến cây xăng An Bình (đến hết thửa 69, TBĐ 168) XÃ BẢO LÂM 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa 106, TBĐ 166 (nhà máy chè Trung Nguyên) đến cây xăng An Bình (đến hết thửa 69, TBĐ 168) XÃ BẢO LÂM 2 | ONT | Toàn tuyến | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa 106, TBĐ 166 (nhà máy chè Trung Nguyên) đến cây xăng An Bình (đến hết thửa 69, TBĐ 168) XÃ BẢO LÂM 2 | SKC | Toàn tuyến | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường từ thửa 106, TBĐ 166 (nhà máy chè Trung Nguyên) đến cây xăng An Bình (đến hết thửa 69, TBĐ 168) XÃ BẢO LÂM 2 | TMD | Toàn tuyến | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.