Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Đường Từ Giáp Ranh Giới Thửa 5, Tbđ 41(ngã Ba) Đến Hết Thửa 32, Tbđ Số 41 (giáp Ranh Cầu Lộc Thanh - Lộc Đức), Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 221.000 đến 340.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường từ giáp ranh giới thửa 5, TBĐ 41(ngã ba) đến hết thửa 32, TBĐ số 41 (giáp ranh cầu Lộc Thanh - Lộc Đức) XÃ BẢO LÂM 2 | HĐKS | Toàn tuyến | 238.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường từ giáp ranh giới thửa 5, TBĐ 41(ngã ba) đến hết thửa 32, TBĐ số 41 (giáp ranh cầu Lộc Thanh - Lộc Đức) XÃ BẢO LÂM 2 | ONT | Toàn tuyến | 340.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường từ giáp ranh giới thửa 5, TBĐ 41(ngã ba) đến hết thửa 32, TBĐ số 41 (giáp ranh cầu Lộc Thanh - Lộc Đức) XÃ BẢO LÂM 2 | SKC | Toàn tuyến | 221.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường từ giáp ranh giới thửa 5, TBĐ 41(ngã ba) đến hết thửa 32, TBĐ số 41 (giáp ranh cầu Lộc Thanh - Lộc Đức) XÃ BẢO LÂM 2 | TMD | Toàn tuyến | 238.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.