Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tô Ngọc Vân, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tô Ngọc Vân PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | ODT | Cầu Hải Thượng (thửa 5001, TBĐ 126)Cầu Tản Đà (thửa 49, TBĐ 121) | 22.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tô Ngọc Vân PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | HĐKS | Cầu Hải Thượng (thửa 5001, TBĐ 126) Cầu Tản Đà (thửa 8, TBĐ 117) Khu Hòa Bình (thửa 129, 175, TBĐ 122)Cầu Tản Đà (thửa 49, TBĐ 121) Hết thửa 131, TBĐ 114 Cuối đường, thửa 10, TBĐ 101 | 15.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tô Ngọc Vân PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | SKC | Cầu Hải Thượng (thửa 5001, TBĐ 126) Cầu Tản Đà (thửa 8, TBĐ 117) Khu Hòa Bình (thửa 129, 175, TBĐ 122)Cầu Tản Đà (thửa 49, TBĐ 121) Hết thửa 131, TBĐ 114 Cuối đường, thửa 10, TBĐ 101 | 14.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tô Ngọc Vân PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | TMD | Cầu Hải Thượng (thửa 5001, TBĐ 126) Cầu Tản Đà (thửa 8, TBĐ 117) Khu Hòa Bình (thửa 129, 175, TBĐ 122)Cầu Tản Đà (thửa 49, TBĐ 121) Hết thửa 131, TBĐ 114 Cuối đường, thửa 10, TBĐ 101 | 15.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.