Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhánh Khe Sanh, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhánh Khe Sanh PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | HĐKS | Thửa 345, 362 TBĐ 07 Thửa 373, 5193 TBĐ 07 Thửa 408, TBĐ 07Hết thửa 247, 248 TBĐ 08 Hết thửa 244, 491 TBĐ 08 Hết thửa 489, 553 TBĐ 07 | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhánh Khe Sanh PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | ODT | Thửa 345, 362 TBĐ 07 Thửa 373, 5193 TBĐ 07 Thửa 408, TBĐ 07Hết thửa 247, 248 TBĐ 08 Hết thửa 244, 491 TBĐ 08 Hết thửa 489, 553 TBĐ 07 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhánh Khe Sanh PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | SKC | Thửa 345, 362 TBĐ 07 Thửa 373, 5193 TBĐ 07 Thửa 408, TBĐ 07Hết thửa 247, 248 TBĐ 08 Hết thửa 244, 491 TBĐ 08 Hết thửa 489, 553 TBĐ 07 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhánh Khe Sanh PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | TMD | Thửa 345, 362 TBĐ 07 Thửa 373, 5193 TBĐ 07 Thửa 408, TBĐ 07Hết thửa 247, 248 TBĐ 08 Hết thửa 244, 491 TBĐ 08 Hết thửa 489, 553 TBĐ 07 | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.