Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mạc Đỉnh Chi, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Mạc Đỉnh Chi PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | HĐKS | Đường Ba Tháng Hai (thửa 136, TBĐ 131 và thửa 75, TBĐ 131) Sau thửa 127, 152, TBĐ 131Vào 200 mét, hết nhà số 25, nhà số 10 (thửa 127, 152, TBĐ 131) Khu quy hoạch Mạc Đỉnh Chi | 25.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đỉnh Chi PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | ODT | Đường Ba Tháng Hai (thửa 136, TBĐ 131 và thửa 75, TBĐ 131) Sau thửa 127, 152, TBĐ 131Vào 200 mét, hết nhà số 25, nhà số 10 (thửa 127, 152, TBĐ 131) Khu quy hoạch Mạc Đỉnh Chi | 36.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đỉnh Chi PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | SKC | Đường Ba Tháng Hai (thửa 136, TBĐ 131 và thửa 75, TBĐ 131) Sau thửa 127, 152, TBĐ 131Vào 200 mét, hết nhà số 25, nhà số 10 (thửa 127, 152, TBĐ 131) Khu quy hoạch Mạc Đỉnh Chi | 24 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đỉnh Chi PHƯỜNG XUÂN HƯƠNG | TMD | Đường Ba Tháng Hai (thửa 136, TBĐ 131 và thửa 75, TBĐ 131) Sau thửa 127, 152, TBĐ 131Vào 200 mét, hết nhà số 25, nhà số 10 (thửa 127, 152, TBĐ 131) Khu quy hoạch Mạc Đỉnh Chi | 25.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.