Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Thị, Xã Bum Tở, Lai Châu năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 450.000 đến 1.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chu Văn AnHết đường bê tông tiếp giáp bản Mản | 887.000/m² | 566.000/m² | 486.000/m² | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Điện Biên Phủ (nhà dùng hạnh)Đến bờ kè tam cấp (thôn 8) | 887.000/m² | 566.000/m² | 486.000/m² | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp cổng trung tâm GDTXHết đất nhà bà Chìm (thôn 2) | 946.000/m² | 611.000/m² | 475.000/m² | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường THCSTiếp giáp ranh giới đất nhà ông Đại Cà | 887.000/m² | 566.000/m² | 486.000/m² | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp ranh giới đất nhà bà PaĐến nhà bà Lý Ma Xá | 946.000/m² | 611.000/m² | 475.000/m² | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Điện Biên PhủĐường Võ Nguyên Giáp | 887.000/m² | 566.000/m² | 486.000/m² | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chu Văn AnGiáp bờ kè suối Nậm Cầu (thôn 10) | 900.000/m² | 700.000/m² | — | — |
Đường nội thị Xã Bum Tở | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở UBND thị trấn cũnhà ông Vàng Văn Thắng (dạo) | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.