THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Bum Tở, Lai Châu 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Bum Tở, Lai Châu năm 2026, gồm 29 đường/khu vực có dữ liệu và 47 dòng giá. Giá từ 450.000 đến 1.358.000 đồng/m².

Có 29 đường/khu vực và 47 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Điện Biên Phủ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Mường Tè 1Nhà ông Sung Giang
1.1 triệu/m²622.000/m²532.000/m²—
Đường Điện Biên Phủ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp nhà ông Sung GiangHết ranh giới bến xe khách
1.4 triệu/m²710.000/m²487.000/m²—
Đường Điện Biên Phủ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp bến xeDốc Phiêng Ban (Hết ranh giới ông Phan văn Thái)
1.1 triệu/m²622.000/m²532.000/m²—
Đường Điện Biên Phủ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp nhà ông Phan Văn TháiTiếp giáp Nhà ông Quang Thiều
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường Điện Biên Phủ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà ông Quang ThiềuHết nhà ông Linh
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường Điện Biên Phủ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp nhà ông LinhGiáp địa phận xã Bum Nưa
887.000/m²566.000/m²509.000/m²—
Đường Chu Văn An
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới đất Đài truyền hìnhNgã tư đường Võ Nguyên Giáp
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường Chu Văn An
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư đường Võ Nguyên GiápĐường Điện Biên Phủ (Km 280+800)
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường Chu Văn An
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Giao với đường Điện Biên Phủ (Km 280+00)Hết ranh giới công ty Thương Mại
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường Chu Văn An
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp với công ty Thương MạiTiếp giáp Đài truyền hình
1.1 triệu/m²622.000/m²486.000/m²—
Đường Trần Phú
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 280+00)Phố 25/1
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường Hồ Tùng Mậu
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ Km 279+800Đường Điện Biên Phủ Km 280+500
1.2 triệu/m²674.000/m²509.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Chu Văn AnHết đường bê tông tiếp giáp bản Mản
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (nhà dùng hạnh)Đến bờ kè tam cấp (thôn 8)
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp cổng trung tâm GDTXHết đất nhà bà Chìm (thôn 2)
946.000/m²611.000/m²475.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Trường THCSTiếp giáp ranh giới đất nhà ông Đại Cà
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp ranh giới đất nhà bà PaĐến nhà bà Lý Ma Xá
946.000/m²611.000/m²475.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên PhủĐường Võ Nguyên Giáp
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Chu Văn AnGiáp bờ kè suối Nậm Cầu (thôn 10)
900.000/m²700.000/m²——
Đường nội thị
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Trụ sở UBND thị trấn cũnhà ông Vàng Văn Thắng (dạo)
1 triệu/m²600.000/m²450.000/m²—
Phố Ngô Quyền
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 283+200)(hết tuyến đường bê tông)
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Nguyễn Bỉnh Khiêm
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 282+900)Hết ranh giới đất TTGDTX
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Đào Trọng Lịch
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 282+800)Tiếp giáp ranh giới đất BCH quân sự
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Lý Thường Kiệt
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 282+700)Nhà Văn hóa thôn 2
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Phạm Ngũ Lão
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 281+200)Trung tâm GDTX cũ
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Lý Tự Trọng
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 281+300)Nhà VH bản Bo
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Lê Quý Đôn
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 281+100)Km 00+550 (hết tuyến đường nhựa)
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Kim Đồng
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 281+500)Trường THCS thị trấn Mường Tè cũ
887.000/m²566.000/m²486.000/m²—
Phố Trần Văn Thọ
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Điện Biên Phủ (Km 281+150)Km 281+100
800.000/m²600.000/m²——
Đường Nậm Bum
Xã Bum Tở
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Chu Văn An (Vị trí - Trại tạm giam công an huyện)Tiếp giáp phố Nguyễn Thị Minh Khai
679.000/m²———

Bảng giá đất Xã Bum Tở năm 2026

Khu vực:
Xã Bum Tở, Lai Châu.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 450.000 đến 1.358.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bum Tở