Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Quang Đông, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ cầu sắt đến phía Nam cầu Đồn.Từ cầu sắt đến phía Nam cầu Đồn. | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ ngã ba nhà ông Đệ đến ngã ba nhà ông Thưa.Từ ngã ba nhà ông Đệ đến ngã ba nhà ông Thưa. | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ ngã ba nhà ông Dư Thà đến phía đông nhà Trần Ngọc HạpTừ ngã ba nhà ông Dư Thà đến phía đông nhà Trần Ngọc Hạp | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ ngã ba nhà ông Tuấn (Cấp) đến phía đông nhà ông Phạm NiênTừ ngã ba nhà ông Tuấn (Cấp) đến phía đông nhà ông Phạm Niên | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ phía Bắc ngã ba mù u đến phía Bắc nhà ông Huỳnh Hữu Hoàng.Từ phía Bắc ngã ba mù u đến phía Bắc nhà ông Huỳnh Hữu Hoàng. | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ phía Đông nhà ông Lũy đến phía Tây nhà ông Thô.Từ phía Đông nhà ông Lũy đến phía Tây nhà ông Thô. | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Thôn Quang Đông Phường Ninh Hòa | ODTỞ đô thị | Từ ngã ba cổng chùa Phước Long đến chùa.Từ ngã ba cổng chùa Phước Long đến chùa. | 353.930/m² | 259.550/m² | 18.880/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.