Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã:, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 12.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Duy Nhất (cũ) | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Vũ Đoài (cũ), xã Hồng Phong (cũ) | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Vũ Tiến (cũ) | 4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu ông Vũngã năm Trung Lang | 9.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngõ ông Hiếungã ba ông Rụ (Thôn Văn Long) | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Đồng Thanh (cũ) | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Hồng Lý (cũ) | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Việt Hùng (cũ) | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Xuân Hòa (cũ) | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Vũ Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu trạm xánhà máy nước | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.