Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.02 (đường 220c Cũ):, Xã Vũ Thư, Hưng Yên năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.000.000 đến 37.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Chéongã ba đường vào thôn Minh Quàn | 32 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Thẫmcầu Chéo | 37 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ chùa Từ Châugiáp trường THCS Hòa Bình | 6.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào thôn Minh Quànngã tư Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1) | 16.3 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư chợ Thôngcầu Thẫm | 31.5 triệu/m² | 9.9 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)giáp phường Thái Bình | 11.3 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trường THCS Hòa Bìnhngã tư chợ Thông | 18.5 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ): Xã Vũ Thư | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.09 (Đường Song Lập): Từ giáp xã Thư TrìQuốc lộ 10 | 9.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.