Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.382:, Xã Việt Yên, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.700.000 đến 20.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn Mễ Thượnggiáp thôn Thụy Lân | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Hoàn Longthôn Mễ Thượng | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Thụy Lânhết địa phận xã Việt Yên | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.382B: Từ giáp xã Hoàn Longhết địa phận xã Việt Yên (Cả 2 bên đường) | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.383: Từ giáp xã Triệu Việt Vươngđường ĐT.380 kéo dài (Quốc lộ 39A cũ) | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Phó Đức Chính (Đường ĐH.23 cũ): Từ giáp xã Hoàn Longđường ĐT.382 | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.382: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.45: Từ giáp xã Hoàn Longhết địa phận xã Việt Yên | 18 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.