Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.42:, Xã Việt Yên, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.200.000 đến 25.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.34 kéo dài (Đường ĐT.382C): Từ giáp xã Nguyễn Văn Linhđường ĐH.45 | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên tỉnh Hà Nội - Hưng Yên: Từ đường ĐT.379hết địa phận xã Việt Yên | 25 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch số 1: Từ giáp xã Nguyễn Văn Linhhết địa phận xã Việt Yên | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch số 4: Từ giáp xã Yên Mỹđường ĐH.45 | 14 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch số 7: Từ thôn Nhân Lýhết địa phận xã Việt Yên | 15 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.45đường ĐT.382 | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.42: Xã Việt Yên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nguyễn Văn Linhđường ĐH.45 | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.