Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.457:, Xã Trà Giang, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 10.100.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.457: Xã Trà Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Lê Lợingã ba đường vào đền Đồng Xâm | 10.1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.457: Xã Trà Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba chùa Hữu Bộcgiáp đê sông Trà Lý | 6.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐT.457: Xã Trà Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường vào đền Đồng Xâmchùa Lãng Đông | 7.1 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐT.457: Xã Trà Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Trụ sở Công an xã Trà Giangngã ba thôn Dục Dương | 7.1 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐT.457: Xã Trà Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.457: Từ chùa Hữu Bộccầu Trà Giang (Đường mới đi cầu Trà Giang) | 5.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐT.457: Xã Trà Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.29: Từ quỹ tín dụng nhân dân xã Hồng Tháikhu dân cư mới thôn Xuân Cước | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.