Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.458 (đường 39b Cũ):, Xã Tiền Hải, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.500.000 đến 25.900.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ): Xã Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Thống Nhất IIngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tiền Hải | 11.7 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ): Xã Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tiền Hảingã ba Quốc lộ 37B | 10.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ): Xã Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 37B (Ngã ba Đông Hướng)cầu Thống Nhất I | 25.9 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ): Xã Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.31 (Đường 221C cũ): Từ cầu Miếu Ba Cô xã Tiền Hảicầu Phong Lạc | 5.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ): Xã Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.37 (Đường 8B cũ): Từ đường ĐT.458cầu Cổ Rồng | 11.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ): Xã Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.38 (Đường 8C cũ): Từ cầu Vũ Lăngtrụ sở UBND xã Vũ Lăng (cũ) | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.