Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.454 Mới (đường 223 Cũ):, Xã Thư Vũ, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 48.700.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Khổngã tư đường Đoài Việt Vinh | 30 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cây xăng Vũ Hộingã ba đường xã giữa thôn Trung Lập và thôn Năng An | 46.8 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ chân cầu Cọicầu Khổ | 35.7 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp phường Trần Lãmgiáp cây xăng Vũ Hội | 39.1 triệu/m² | 11.8 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² |
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường xã giữa thôn Trung Lập và thôn Năng Angiáp cầu Cọi | 48.7 triệu/m² | 13.6 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.8 triệu/m² |
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.460 (Đường 219 cũ): Từ ngã ba đường ĐT.454hết nghĩa trang thôn Đông Vinh | 20.5 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.454 mới (Đường 223 cũ): Xã Thư Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.06: Đường đê từ giáp xã Vũ Tiêngiáp xã Hồng Vũ | 5.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.