Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến Đường Trục Chính Xã Tân Hưng:, Xã Tân Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 16.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường làng nghề thôn Thống Nhất: Từ đường ĐH.72đường trục trung tâm khu Đại học phố Hiến | 3.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường làng nghề thôn Thống Nhất: Từ đường ĐH.72đường trục trung tâm khu Đại học phố Hiến | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng nghề thôn Thống Nhất: Từ đường ĐH.72đường trục trung tâm khu Đại học phố Hiến | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Đình Chungđường ĐH.72 | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Đình Chungđường ĐH.72 | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đình Chungđường ĐH.72 | 2.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Đình Cảdốc đê Tiền Phong | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Đình Cảdốc đê Tiền Phong | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đình Cảdốc đê Tiền Phong | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ dốc đê thôn Viên Tiêuđường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ dốc đê thôn Viên Tiêuđường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ dốc đê thôn Viên Tiêuđường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 2.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình)dốc đê thôn Quang Trung | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình)dốc đê thôn Quang Trung | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình)dốc đê thôn Quang Trung | 2.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Ngã tư Lê Đình Kiên (Thôn Lê Như Hổ)đoạn đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Ngã tư Lê Đình Kiên (Thôn Lê Như Hổ)đoạn đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Tuyến đường trục chính xã Tân Hưng: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư Lê Đình Kiên (Thôn Lê Như Hổ)đoạn đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 3.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.