Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Theo Mặt Bằng Quy Hoach Tổng Thể Hạ Tầng Kỹ Thuật Khu Dân Cư Mới Xã Phương Nam Cũ (1,98ha):, Xã Tân Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 5.200.000 đến 29.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư theo Mặt bằng Quy hoach tổng thể hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Phương Nam cũ (1,98ha): Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo Mặt bằng Quy hoach tổng thể hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Phương Nam cũ (1,98ha): Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 26 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo Mặt bằng Quy hoach tổng thể hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Phương Nam cũ (1,98ha): Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo Mặt bằng Quy hoach tổng thể hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Phương Nam cũ (1,98ha): Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 20,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 5.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo Mặt bằng Quy hoach tổng thể hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Phương Nam cũ (1,98ha): Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng 20,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 29 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo Mặt bằng Quy hoach tổng thể hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Phương Nam cũ (1,98ha): Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 20,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.