Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.72:, Xã Tân Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 27.500.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn còn lại (Từ đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình)hết địa phận xã Tân Hưng) | 4.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại (Từ đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình)hết địa phận xã Tân Hưng) | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn còn lại (Từ đường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình)hết địa phận xã Tân Hưng) | 5.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường Phố Hiếnngã tư cống đường mới | 5.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Phố Hiếnngã tư cống đường mới | 27.5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Phố Hiếnngã tư cống đường mới | 6.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã tư cống đường mớiđường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư cống đường mớiđường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 25 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư cống đường mớiđường nối 2 đường cao tốc (Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Giẽ - Ninh Bình) | 6.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.