Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.72:, Xã Phụ Dực, Hưng Yên năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 11.900.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Đá xóm 6, thôn Tô Đêcống cầu Kho, thôn Tô Trang | 5.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp chùa Kim Tôncầu Đá xóm 6, thôn Tô Đê | 7.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp chùa Thanh Langgiáp nhà văn hóa thôn Năm Thành | 11.9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngã ba đền Bà Nắmgiáp thôn Tư Môi xã Phụ Dực | 10.5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn An Bài 1chùa Kim Tôn | 5.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn Tư Môigiáp thôn An Bài 1 | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Đồng Bằngchùa Thanh Lang | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư cây xăng Sông Vânngã ba đền Bà Nắm | 9.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà văn hóa thôn Năm Thànhngã tư cây xăng Sông Vân | 11.8 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.72: Xã Phụ Dực | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.72 (cũ): Từ đường ĐH.72Bđường ĐH.72 (đền Bà Nắm) | 5.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.