Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.74:, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 22.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Quốc lộ 39Agiáp địa phận thôn Đào Xá | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 39Agiáp địa phận thôn Đào Xá | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 39Agiáp địa phận thôn Đào Xá | 5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thôn Đào Xágiáp trạm y tế xã Vĩnh Xá | 4.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Đào Xágiáp trạm y tế xã Vĩnh Xá | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thôn Đào Xágiáp trạm y tế xã Vĩnh Xá | 5.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ trạm y tế xã Vĩnh Xáđường ĐH.73 | 3.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm y tế xã Vĩnh Xáđường ĐH.73 | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trạm y tế xã Vĩnh Xáđường ĐH.73 | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH.75: Từ giáp xã Đức Hợpđường ĐH.73 | 2.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.75: Từ giáp xã Đức Hợpđường ĐH.73 | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.74: Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.75: Từ giáp xã Đức Hợpđường ĐH.73 | 3.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.