Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.73 (đường 208b Cũ):, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 13.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.73 (Đường 208B cũ): Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Xihết địa phận xã Nghĩa Dân | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.73 (Đường 208B cũ): Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Xihết địa phận xã Nghĩa Dân | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.73 (Đường 208B cũ): Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Xihết địa phận xã Nghĩa Dân | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.73 (Đường 208B cũ): Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Quốc lộ 39Agiáp cầu Xi | 2.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.73 (Đường 208B cũ): Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 39Agiáp cầu Xi | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.73 (Đường 208B cũ): Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 39Agiáp cầu Xi | 3.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.