Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 24.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 38 mới: Từ Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Nghĩa Dân | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 38 mới: Từ Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Nghĩa Dân | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 38 mới: Từ Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Nghĩa Dân | 3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nghĩa Dân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 38 cũ: Từ Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Nghĩa Dân | 4.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nghĩa Dân | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 38 cũ: Từ Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Nghĩa Dân | 24 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Nghĩa Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 38 cũ: Từ Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Nghĩa Dân | 6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.