Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.30a:, Xã Nam Tiền Hải, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 13.500.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường cứu hộ cứu nạn | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường từ nhà ông Hùngcầu Ông Bát | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba ông Phượngtrụ sở công an | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba ông Yênđường cứu hộ cứu nạn | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Phượngnhà thờ Đông Thành | 13.5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Sự nối từ đường ĐH.30Acầu Kính Danh | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trụ sở công ancầu Đò Mèn | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồng - Hà: Từ đường ĐH.30giáp xã Nam Hà (cũ) và Nam Hồng (cũ) | 6.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.30A: Xã Nam Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.