Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.95a:, Xã Nam Thụy Anh, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 10.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.456giáp thôn Hoá Tài | 6.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Hoá Tàigiáp khu dân cư thôn Hậu Trữ | 4.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.96: Từ giáp xã Tây Thuỵ Anhđường ĐT.455 | 6.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã | 5.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.95A: Xã Nam Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.