Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.79:, Xã Minh Thọ, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 7.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.79: Xã Minh Thọ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.79: Xã Minh Thọ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.79: Xã Minh Thọ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.79: Xã Minh Thọ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Ngọc Lâmngã ba đường ĐH.77 (Đoạn đường ĐT.396B cũ) | 6.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.79: Xã Minh Thọ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường ĐH.77ngã ba đường ĐT.396B (Đoạn đường ĐT.396B cũ) | 5.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.79: Xã Minh Thọ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.