Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.65 (đường 228 Cũ):, Xã Long Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.700.000 đến 14.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): Xã Long Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.66B: Từ Quốc lộ 39Ađài tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): Xã Long Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.67: Từ Quốc lộ 39cầu Khuốc | 7.8 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): Xã Long Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Lưu Khánh Đàm: Từ đường Ngự Thiên (Thôn Thạch)giáp xã Ngự Thiên | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): Xã Long Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Khuốcgiáp xã Ngự Thiên | 9.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): Xã Long Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Nạicầu Khuốc | 11.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): Xã Long Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.66A: Từ cầu Hàđê quốc gia | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.