Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Khoái Châu, Hưng Yên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 3.400.000 đến 36.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Khoái Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Sài Thị (Đường ĐT.377): Từ giáp trung tâm giáo dục nghề nghiệpcầu Khé | 30 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Khoái Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.377: Từ cầu Khéhết địa phận xã Khoái Châu | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Khoái Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Khoái (Đường ĐT.383): Từ trung tâm y tế huyện Khoái Châu (cũ)trung tâm bảo vệ thực vật (350 Nguyễn Khoái) | 36 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.