Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.33 (đường Đ5 Cũ):, Xã Hưng Phú, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.200.000 đến 16.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ): Xã Hưng Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đê Biển 5 | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ): Xã Hưng Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.39: Từ đường ĐT.462 (Đường 221A)giáp cống 6 | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ): Xã Hưng Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trungcống Xoan Tây, thôn Lộc Trung | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ): Xã Hưng Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Xoan Tây, thôn Lộc Trunggiáp đê sông Hồng | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ): Xã Hưng Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn Thiện Tườngbiển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐH.33 (Đường Đ5 cũ): Xã Hưng Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Thiện Châuđường ĐT.462 | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.