Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã:, Xã Hưng Hà, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 12.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Đồng Lạcgiáp xã Tây Đô (cũ) | 8.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Ngậngiáp xã Kim Trung | 6.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.64Agiáp xã Chi Lăng (cũ) | 6.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.64Agiáp xã Tây Đô (cũ) | 6.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 39cầu Đồng Lạc | 11.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.