Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.64 (đường 224c Cũ):, Xã Hưng Hà, Hưng Yên năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.300.000 đến 12.700.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.64 (Đường 224C cũ): Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.70Ađường ĐT.452 | 10.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64 (Đường 224C cũ): Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.452chợ Trạm Chay (Ngã ba lối rẽ vào thôn Ngoại Trang) | 12.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.64 (Đường 224C cũ): Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp chợ Trạm Chaygiáp địa phận xã Thần Khê | 7.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.64 (Đường 224C cũ): Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.64A (Đường ven sông Tiên Hưng): Từ giáp địa phận xã Diên Hàgiáp xã Thần Khê | 8.7 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64 (Đường 224C cũ): Xã Hưng Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ven sông Tiên Hưng: Từ giáp thị trấn Hưng Hà (cũ)giáp xã Tiên Hưng | 5.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.