Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 38b:, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 900.000 đến 34.100.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường ĐH.90trung tâm y tế huyện | 5.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.90trung tâm y tế huyện | 27.3 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường ĐH.90trung tâm y tế huyện | 6.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp Đền Liệt Sỹ Tiên Lữđường ĐH.90 | 6.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Đền Liệt Sỹ Tiên Lữđường ĐH.90 | 34.1 triệu/m² | 10.7 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Đền Liệt Sỹ Tiên Lữđường ĐH.90 | 8.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp trung tâm y tế huyệnhết địa phận xã Hoàng Hoa Thám | 3.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trung tâm y tế huyệnhết địa phận xã Hoàng Hoa Thám | 19.3 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp trung tâm y tế huyệnhết địa phận xã Hoàng Hoa Thám | 4.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp với phường Phố HiếnĐền Liệt Sỹ Tiên Lữ | 5.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp với phường Phố HiếnĐền Liệt Sỹ Tiên Lữ | 27.3 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Quốc lộ 38B: Xã Hoàng Hoa Thám | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp với phường Phố HiếnĐền Liệt Sỹ Tiên Lữ | 6.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.