Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hạ Tầng Kỹ Thuật Khu Dân Cư Mới Số 4 Xã Ngô Quyền Cũ (9,99 Ha):, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.000.000 đến 20.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới số 4 xã Ngô Quyền cũ (9,99 ha): Xã Hoàng Hoa Thám | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 15m trở lên | 4 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới số 4 xã Ngô Quyền cũ (9,99 ha): Xã Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới số 4 xã Ngô Quyền cũ (9,99 ha): Xã Hoàng Hoa Thám | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới số 4 xã Ngô Quyền cũ (9,99 ha): Xã Hoàng Hoa Thám | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới số 4 xã Ngô Quyền cũ (9,99 ha): Xã Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 15 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới số 4 xã Ngô Quyền cũ (9,99 ha): Xã Hoàng Hoa Thám | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.