Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.464 (đường 221d Cũ):, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.500.000 đến 11.400.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Cây Xanhgiáp xã Đông Xuyên (cũ) | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Sông Cángã ba xã Đồng Châu | 11.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Ông Mô thôn Ốc Nhuậncầu Cây Xanh | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.34 (Ngã ba Đông Xuyên)giáp xã Đông Hoàng (cũ) | 8.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tiền Hảicống Ông Mô thôn Ốc Nhuận | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.31 (Đường 221C cũ): Từ cầu Phong Lạcgiáp xã Đông Hoàng (cũ) | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.464 (Đường 221D cũ): Xã Đông Tiền Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.32 (Đường 221D cũ): Từ ngã ba Đông Longgiáp đê số 6 | 6.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.