Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.92:, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.500.000 đến 45.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.461 (Ngã ba Lều Vịt)ngã ba cống Tam Đồng | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào chợ Bàngngã ba đường đi cầu Hồ | 45 triệu/m² | 13.1 triệu/m² | 9.2 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào trụ sở UBND xã Đông Thuỵ Anhđường vào chợ Bàng | 35 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà ông Lánggiáp trụ sở Đảng uỷ xã Đông Thuỵ Anh | 21.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba cống Tam Đồngngã ba đường đi trạm y tế | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường đi cầu Hồnhà ông Nguyễn Đức Láng | 37.5 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.7 triệu/m² |
Đường ĐH.92: Xã Đông Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba trạm y tếđường vào trụ sở UBND xã Đông Thuỵ Anh | 25 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.