Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.93f:, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.700.000 đến 11.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.93F: Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Đình Chiềuđường ĐT.466 | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.93F: Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà ông Luângiáp Đình Chiều | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.93F: Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 37Bhết nhà ông Luân | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.93F: Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.98: Từ Quốc lộ 37Bđến cầu Cơ Giới | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.93F: Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ giáp đê số 7khu du lịch sinh thái Cồn Đen | 10.5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường ĐH.93F: Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch khu Đồng Phúng, Đồng Cửa thôn Kim Bàng | 9.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.