Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.87 (đường 47 Cũ):, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.300.000 đến 13.700.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.87 (Đường 47 cũ): Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ chùa Bụt Mọc xã Thái Ninhgiáp thôn Nam Duyên | 5.9 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.87 (Đường 47 cũ): Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Mèogiáp nhà ông Tĩnh, thôn Bắc Tân | 13.7 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.87 (Đường 47 cũ): Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Thái Ninhcống Mèo | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.87 (Đường 47 cũ): Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thái Đôđồn biên phòng Trà Lý | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.87 (Đường 47 cũ): Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tĩnh, thôn Bắc Tângiáp chùa Bụt Mọc | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.87 (Đường 47 cũ): Xã Đông Thái Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Nam Duyênngã tư hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thái Đô | 8.4 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.