Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.45 (đường Nguyễn - An Bình):, Xã Đông Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.600.000 đến 28.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.58E (Đường Đông Sơn): Từ Quốc lộ 10trụ sở UBND xã Đông Sơn (cũ) | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vành đai: Từ cầu 17 thôn Namđường ĐH.55 | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Nguyễn (cũ)Công ty giống cây trồng | 25 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Công ty giống cây trồngcầu Rý | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.50: Đoạn thuộc địa phận xã Đông Hưng | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.55 (Đường 217 cũ): Từ Quốc lộ 10hết địa phận xã Đông Hưng | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường ĐH.45 (Đường Nguyễn - An Bình): Xã Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.57: Từ cầu Nguyễn (cũ)ngã ba Quốc lộ 10 | 28 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.