Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.465 (đường Đồng Châu):, Xã Đồng Châu, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.700.000 đến 25.300.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.465 (Đường Đồng Châu): Xã Đồng Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Long HầuCông ty nước khoáng Vital | 25.3 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐT.465 (Đường Đồng Châu): Xã Đồng Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào trụ sở UBND xã Đồng Châucống Đông Minh | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường ĐT.465 (Đường Đồng Châu): Xã Đồng Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cống Đông Minhnhà nghỉ Công Đoàn | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐT.465 (Đường Đồng Châu): Xã Đồng Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Công ty nước khoáng Vitalngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) | 25.3 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐT.465 (Đường Đồng Châu): Xã Đồng Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)ngã tư Đông Minh | 25.3 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường ĐT.465 (Đường Đồng Châu): Xã Đồng Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Đông Minhđường vào trụ sở UBND xã Đồng Châu | 24 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.